
Liu Zhizhi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.125Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1125Phút/bàn
5/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 10 | 967 | 1 | 0 | 0 | 19 | 5 | 76% | 40% | 5 | 0 | 6,11 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 1,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 967 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/223 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/114 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 54
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 1,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/9 | V | 6,42 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,30 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 7/16 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực34