
Liu Zhizhi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1196Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 11 | 1.038 | 1 | 0 | 0 | 20 | 5 | 76% | 42% | 5 | 0 | 6,16 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 5 | 158 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/246 (76%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/26 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 19 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/121 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 55
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 158 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Jiangxi Lushan | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 3/4 | — | 6,71 |
| 25/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Shenzhen 2028 | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 17/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/9 | V | 6,42 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 7,30 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 2 | 5/8 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 7/16 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhì Trung Quốc | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/20 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 18 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực34