Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Shibo

Qingdao West CoastThủ mônCHN
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Liu Shibo là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
10Cứu thua
30%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—33270101230%100%006,43
Cúp FA Trung Quốc2026—1190000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/56 (30%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/53 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Shibo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1903016/2601/1—5,86
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0dự bị000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 0-0dự bị000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0dự bị000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 1-0dự bị000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-2dự bị000—0———
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1dự bị000—0———
11/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20161925 nghìn €
19/11/20161925 nghìn €
04/03/20171950 nghìn €
30/11/20172050 nghìn €
04/06/20182150 nghìn €
08/12/20182150 nghìn €
04/09/201922100 nghìn €
26/12/201922100 nghìn €
25/12/202023100 nghìn €
22/08/20212475 nghìn €
16/01/20222475 nghìn €
12/01/202325100 nghìn €
25/06/202326100 nghìn €
13/12/20232675 nghìn €
03/06/202427100 nghìn €
10/12/202427100 nghìn €
18/06/20252875 nghìn €
08/12/20252850 nghìn €
07/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Shandong TaishanQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/12/2025Qingdao Red LionsShandong TaishanCho mượn—
20/07/2025Shandong TaishanQingdao Red LionsChuyển nhượng 0.023984M €23 nghìn €
06/04/2023Guangzhou FC(1993-2025)Shandong TaishanChuyển nhượng—
31/12/2017Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2017Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
13/07/2017Guangzhou FC ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
31/01/2017Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2015Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com