Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Junxian

Tianjin Jinmen TigerTiền đạoCHN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Liu Junxian là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
36%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—119000100——006,60
Siêu hạng Trung Quốc2026—80841018236%40%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/25 (36%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Junxian · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-132002104/512/5—6,74
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-01000000/101/1—6,53
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-428102101/702/7—7,10
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-214013012/303/4—6,87
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0dự bị00000—0———
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 2-0dự bị00000—0———
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com