Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Jiqiang

Suzhou DongwuHậu vệCHN
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Liu Jiqiang là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—17121.0801013280%48%306,54
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
379/468 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
32/75 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
51
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/79 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Jiqiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-1740000018/2144/5—7,28
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-2900000017/2314/5—6,05
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-2860000058/6714/5—6,64
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-0590000034/3925/8—6,90
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-32000003/601/3—5,86
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3450100119/2322/2—6,15
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0550000010/1914/8—6,88
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-1dự bị00000—0———
02/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaT 1-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com