
Liu Chao là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Elite United.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/11/2010 | 23 | 225 nghìn € |
| 17/07/2011 | 23 | — |
| 04/06/2015 | 27 | 75 nghìn € |
| 18/12/2015 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 29 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 29 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 30 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 30 | 75 nghìn € |
| 01/12/2018 | 31 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 33 | 25 nghìn € |
| 27/08/2021 | 33 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2024 | Free player | Qingdao Elite United | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Beijing BSU(2004-2023) | Free player | Trở lại | — |
| 11/04/2021 | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Beijing BSU(2004-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2020 | Free player | Hebei Zhuoao(2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Free player | Trở lại | — |
| 02/01/2016 | Hunan Billows(2006-2025) | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2015 | Shenyang Zhongze(2005-2015) | Hunan Billows(2006-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Shenzhen FC(1994-2024) | Shenyang Zhongze(2005-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Suduva | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Shenzhen FC(1994-2024) | Suduva | Chuyển nhượng | — |