Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lisandru Tramoni

FC RouenTiền đạoFRA
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lisandru Tramoni là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
495Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
495Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—8649510210563%45%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/38
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/116 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/85 (45%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisandru Tramoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/09/2026National Pháp@ CaenB 2-321011013/503/7—6,56
19/09/2026National Phápvs AubagneT 1-0720021215/2314/10——
12/09/2026National Pháp@ Thionville FCT 4-028000005/914/9—6,56
04/09/2026National Phápvs ValenciennesH 1-177002119/1814/10—6,22
29/08/2026National Pháp@ VillefrancheT 2-0740111217/2117/18—7,37
21/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 3-0781032113/1816/13—8,20
15/08/2026National Pháp@ US OrléansT 2-175000007/1326/7—6,28
08/08/2026National Phápvs Cannes ASH 0-070001005/915/11—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219400 nghìn €
21/12/202219400 nghìn €
11/06/202320400 nghìn €
26/12/202320800 nghìn €
02/06/202421800 nghìn €
03/12/202421700 nghìn €
01/06/202522700 nghìn €
28/12/202522500 nghìn €
08/04/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026Free PlayerFC RouenChuyển nhượng—
02/02/2026FC ZurichFree PlayerTrở lại—
26/07/2025PisaFC ZurichChuyển nhượng—
29/06/2025BastiaPisaCho mượn—
05/08/2024PisaBastiaChuyển nhượng—
17/08/2022Cagliari U19PisaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
22/09/2020AC Ajaccio U19Cagliari U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2019AC Ajaccio U17AC Ajaccio U19Chuyển nhượng—
30/06/2018AC Ajaccio YouthAC Ajaccio U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy53
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com