
Lisandro Alzugaray
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Lisandro Alzugaray là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Universitario De Deportes.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
16Đá chính
1.418Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
19/53Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 14 | 1.236 | 4 | 0 | 3 | 49 | 18 | 78% | 36% | 2 | 0 | 6,86 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 2 | 182 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 73% | 0% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 18/49
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 282/358 (78%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/40 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/138 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 76
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/49 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/13 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/13 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 4/8 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | T 2-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | V | 7,65 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 4-2 | 24 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 7,38 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 1/6 | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 05/08/2019 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 06/10/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/04/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
| 31/08/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Free player | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Al-Ahli SFC | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2022 | CD Universidad Católica | Al-Ahli SFC | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Sociedad Deportiva Aucas | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2020 | Central Cordoba SDE | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Chaco For Ever | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2017 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | Club Atlético Paraná | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chaco For Ever | Club Atlético Paraná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atlético Paraná II | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật59
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực53