
Lisa Schmitz là thủ môn 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Koln (nữ).
Tiểu sử Lisa Schmitz
Lisa Schmitz là thủ môn của câu lạc bộ Koln (nữ), mang quốc tịch Germany, sinh ngày 04/05/1992 và hiện 34 tuổi. Thể hình ghi nhận gồm chiều cao 172 cm và cân nặng 55 kg. Trong mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 6 trận với tổng 540 phút, thực hiện 17 cứu thua và đạt điểm trung bình 6,64. Ở Bundesliga (nữ), cầu thủ có 6 trận với 17 cứu thua trong cùng mùa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
20Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 20 | 0 | 3 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,68
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/183 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/71 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | — | — | 6,89 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | — | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 2-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | — | — | 7,05 |
| 28/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | — | — | 7,15 |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 5,95 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Carl Zeiss Jena (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 13/25 | 0 | 1/1 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,73 |