Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liran Rotman

Hapoel HaifaTiền đạoISR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Liran Rotman là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
938Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7750310215785%51%106,67
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5543530000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/15
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/174 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 435 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liran Rotman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-2670020124/2802/5—6,23
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 2-1820042329/3524/6—6,69
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-2600021013/1614/8—6,20
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-1721132124/2902/8—8,10
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1890142129/3004/4—7,58
03/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-245000008/1003/6—5,66
31/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 0-0880000121/2615/10V6,21
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0902043342/4425/9—9,56
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1890010021/2525/8—6,14
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0890031316/1946/12V7,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com