
Liran Hazan là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
935Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 600 | 2 | 0 | 1 | 22 | 7 | 78% | 48% | 0 | 0 | 6,96 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 335 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/171 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/89 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 34
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 335 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 18/19 | 4 | 10/25 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/24 | 3 | 6/12 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 2 | 7/13 | — | 7,65 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 8/13 | 2 | 5/10 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/44 | 2 | 4/10 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 21/31 | 1 | 4/7 | — | 8,11 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/14 | 2 | 7/12 | — | 7,00 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 19 | 375 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 375 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực27