
Linus Rosenlocher là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
522Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 522 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 70% | 55% | 1 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/188 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/26 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/33 | 2 | 3/9 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/35 | 2 | 7/10 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/41 | 3 | 7/9 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/29 | 1 | 1/4 | V | 5,75 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/32 | 0 | 4/9 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 7,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/2 | — | 7,14 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,12 |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Erzgebirge Aue | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 30/37 | 3 | 6/8 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh49
- Thể lực35