Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Linus Rosenlocher

FC IngolstadtHậu vệGER
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Linus Rosenlocher là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Ingolstadt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1177020013069%56%105,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 702 phút · điểm TB 5,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/210 (69%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
12/28 (42%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
13 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/53 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Linus Rosenlocher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Hạng 3 Đức@ HavelseH 1-19000000—0———
24/10/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-1900010013/2224/5—5,80
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 1-0900010325/3323/10——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimT 3-0900100226/3527/10—7,20
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 2-4900000227/4137/9—6,00
19/09/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 0-3900000122/2911/4V5,75
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs Trẻ TSG HoffenheimB 1-2900010323/3204/9—5,80
12/09/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 1-029000005/812/3—7,00
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachT 2-026000001/422/2—7,14
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterH 1-113000003/500/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20201950 nghìn €
10/01/202120150 nghìn €
15/06/202120250 nghìn €
14/12/202121200 nghìn €
19/06/202221150 nghìn €
07/12/202222175 nghìn €
29/03/202322225 nghìn €
12/06/202322225 nghìn €
27/12/202323225 nghìn €
10/06/202423200 nghìn €
29/12/202424225 nghìn €
10/06/202524250 nghìn €
22/12/202525250 nghìn €
28/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com