
Lino Sousa là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 68% | 16% | 0 | 0 | 5,42 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37% | 25% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/19 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Stockport County | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Tranmere Rovers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 6/7 | — | 5,88 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Aston Villa U23 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Rotherham United | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Aston Villa U23 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bristol Rovers | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Aston Villa U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Plymouth Argyle | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Aston Villa U23 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Arsenal U21 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | West Bromwich U18 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | West Bromwich Albion Youth | West Bromwich U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh56
- Thể lực30