
Limpia Fretes là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo EC Juventude (nữ).
Tiểu sử Limpia Fretes
Limpia Fretes là hậu vệ 26 tuổi thi đấu cho EC Juventude (nữ), quốc gia Paraguay, sinh ngày 24/06/2000. Cầu thủ có chiều cao 159 cm và cân nặng 57 kg, là các chỉ số thể hình được ghi nhận trong hồ sơ. Ở Serie A Brazil (nữ) năm 2026, Limpia Fretes có 17 trận ra sân, và đây là giải đấu duy nhất có số liệu thi đấu của cầu thủ này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 29/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 17 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Colombia (nữ) | B 3-4 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 06/06/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Bolivia (nữ) | T 8-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 53/62 | 2 | 6/8 | — | 8,30 |
| 15/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | @ Peru (nữ) | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 2/4 | V | 5,90 |
| 11/04/2026 | Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) | vs Ecuador (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 4/11 | — | 6,90 |