
Lim Chae-min là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 12 | 12 | 1.000 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 56% | 6 | 1 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 610/698 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/96 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/83 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/50 | 0 | 4/6 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/4 | — | 6,34 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 31/01/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 22/06/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 750 nghìn € |
| 21/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 675 nghìn € |
| 27/05/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Jeju SK FC | Yongin FC | Hết hạn mượn | — |
| 12/02/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/04/2022 | Gangwon FC | Shenzhen FC(1994-2024) | Hết hạn mượn 0.72M € | 720 nghìn € |
| 03/01/2020 | Seongnam FC | Gangwon FC | Hết hạn mượn | — |
| 03/09/2018 | Gimcheon Sangmu Football Club | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 04/12/2016 | Seongnam FC | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yeungnam University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Kyungshin High School (Seoul) | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Seokgwan Middle School | Kyungshin High School (Seoul) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực49