
Lily Boyce là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Glasgow Rangers (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 75% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 390/437 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/54 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/29 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/82 | 1 | 4/5 | — | 7,26 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/49 | 2 | 3/5 | — | 5,89 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Aberdeen (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/92 | 3 | 6/7 | — | 6,74 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Motherwell (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/86 | 3 | 3/4 | — | — |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 77/81 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |