
Lillo Castellano
Hậu vệESP
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lillo Castellano là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/01/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/07/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/02/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/07/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/10/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 16/08/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 36 | — |
| 17/03/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UD Melilla | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2026 | Free player | UD Melilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aguilas CF | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Free player | Aguilas CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | San Fernando CD | Free player | Trở lại | — |
| 07/11/2023 | Free player | San Fernando CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Alcoyano | Free player | Trở lại | — |
| 23/08/2021 | Numancia | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2020 | Maccabi Haifa | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | CA Osasuna | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Sporting Gijon | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Eibar | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | CD Alcoyano | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Almeria B | CD Alcoyano | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Valencia CF Mestalla | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Real Murcia | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | Valencia CF Mestalla | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |