Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lilian Njoh

ServetteHậu vệCMR
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lilian Njoh là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
585Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—21510000092%33%006,61
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—1155340012080%34%106,33
Cúp Thụy Sĩ2026-2027—22020000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/25 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 534 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
203/251 (80%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
8/42 (19%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
10 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/47 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lilian Njoh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 1-2210000012/1612/6—5,91
24/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1120010210/1101/2—6,56
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-013000026/900/1—6,56
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ Bờ Biển NgàT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026CAN@ Cộng hòa CongoH 1-1450000018/2012/7—6,78
25/09/2026CANvs ComorosT 3-16000015/511/2—6,44
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-3350000010/1300/1—5,63
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 4-2890110222/2844/11—7,14
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 0-220000019/1201/3—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20222125 nghìn €
13/06/202321100 nghìn €
07/12/202322100 nghìn €
13/06/202422250 nghìn €
14/10/202422400 nghìn €
22/12/202423750 nghìn €
01/06/202523750 nghìn €
01/10/2025231,0 triệu €
28/12/2025241,5 triệu €
01/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com