
Ligger là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gremio Novorizontino.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 33% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/65 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/09/2015 | 27 | 225 nghìn € |
| 14/12/2015 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/05/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/09/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/05/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/04/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | EC Primavera | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Figueirense | EC Primavera | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2024 | Remo - PA | Figueirense | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2023 | Gremio Novorizontino | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | Sao Bernardo | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Bahia - BA | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 24/06/2021 | Red Bull Bragantino | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Brasil (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2019 | Red Bull Bragantino | Red Bull Brasil (SP) | Cho mượn | — |
| 21/04/2019 | Red Bull Brasil (SP) | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Osasco Sporting | Red Bull Brasil (SP) | Hết hạn mượn | — |
| 03/12/2018 | Fortaleza | Osasco Sporting | Hết hạn mượn | — |
| 12/12/2017 | Osasco Sporting | Fortaleza | Hết hạn mượn | — |
| 29/11/2017 | Fortaleza | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | Osasco Sporting | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Joinville SC | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 29/05/2016 | Osasco Sporting | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Sheriff Tiraspol | Osasco Sporting | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Osasco Sporting | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2012 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Osasco Sporting | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực54