
Libor Holík là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Spartak Trnava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 136 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 62% | 0 | 0 | 6,42 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 2/4 | — | 5,39 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 5-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 07/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 7,06 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2016 | 18 | 275 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 275 nghìn € |
| 06/10/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 20/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/09/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 675 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 750 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/03/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/09/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 375 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/09/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Viktoria Plzen | Spartak Trnava | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Zlín | FC Viktoria Plzen | Cho mượn | — |
| 19/02/2024 | FC Viktoria Plzen | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Baumit Jablonec | FC Viktoria Plzen | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | FC Viktoria Plzen | Baumit Jablonec | Cho mượn | — |
| 16/02/2022 | Baumit Jablonec | FC Viktoria Plzen | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | FC Zlín | Baumit Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Vysocina Jihlava | FC Zlín | Cho mượn | — |
| 16/02/2018 | FC Zlín | Vysocina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Slavia Praha | FC Zlín | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | MFK Karvina | Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 11/08/2016 | Slavia Praha | MFK Karvina | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Slavia Praha B | Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2015 | Slovacko U19 | Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2008 | FC Slovacka Slavia Uherske Hradiste Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2007 | SK Slovacka Viktoria Bojkovice Youth | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2006 | — | Retired | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực39