Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Libor Holík

Spartak TrnavaHậu vệCZE
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Libor Holík là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Spartak Trnava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
226Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—511360001072%62%006,42
Slovak Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/48 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Libor Holík · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 0-3580000013/2012/4—5,39
11/10/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaT 3-11600000—0——6,60
21/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 5-222000003/412/3—5,97
07/09/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaB 1-3dự bị00000—0———
23/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 4-012001006/90——7,06
16/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-0280000013/1501/1—7,07
03/08/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201617100 nghìn €
02/08/201618200 nghìn €
18/12/201618275 nghìn €
09/06/201719275 nghìn €
06/10/201719225 nghìn €
20/12/201719200 nghìn €
13/07/201820200 nghìn €
29/12/201820350 nghìn €
24/06/201921400 nghìn €
18/09/201921650 nghìn €
06/12/201921750 nghìn €
07/04/202021675 nghìn €
09/07/202022750 nghìn €
26/12/202022900 nghìn €
24/06/202123900 nghìn €
25/12/202123900 nghìn €
21/06/202224900 nghìn €
13/12/202224900 nghìn €
19/06/202325850 nghìn €
19/12/202325700 nghìn €
26/03/202425550 nghìn €
04/06/202426300 nghìn €
26/09/202426350 nghìn €
26/12/202426350 nghìn €
19/06/202527350 nghìn €
18/09/202527375 nghìn €
18/12/202527375 nghìn €
17/05/202628350 nghìn €
10/09/202628325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Viktoria PlzenSpartak TrnavaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2024FC ZlínFC Viktoria PlzenCho mượn—
19/02/2024FC Viktoria PlzenFC ZlínChuyển nhượng—
14/01/2023Baumit JablonecFC Viktoria PlzenChuyển nhượng—
13/01/2023FC Viktoria PlzenBaumit JablonecCho mượn—
16/02/2022Baumit JablonecFC Viktoria PlzenChuyển nhượng—
07/07/2019FC ZlínBaumit JablonecChuyển nhượng—
29/06/2018Vysocina JihlavaFC ZlínCho mượn—
16/02/2018FC ZlínVysocina JihlavaChuyển nhượng—
31/08/2017Slavia PrahaFC ZlínHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2017MFK KarvinaSlavia PrahaCho mượn—
11/08/2016Slavia PrahaMFK KarvinaChuyển nhượng—
31/12/2015Slavia Praha BSlavia PrahaChuyển nhượng—
02/11/2015Slovacko U19Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/20151.FC Slovacko U17Slovacko U19Chuyển nhượng—
30/06/2014—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—
13/08/2008FC Slovacka Slavia Uherske Hradiste Youth—Chuyển nhượng—
23/08/2007SK Slovacka Viktoria Bojkovice YouthRetiredChuyển nhượng—
23/03/2006—RetiredChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy49
  • Sức mạnh55
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com