
Liberto Beltrán
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Liberto Beltrán là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Liberto Beltrán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 12/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6/9 | 1 | 3/7 | V | 6,45 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Racing Santander | B 2-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 5/5 | — | 6,56 |
| 12/04/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 9/13 | — | 6,49 |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | B 2-4 | 30 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ56
Kỹ thuật49
Tư duy56
Sức mạnh37
Thể lực39