Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Van Gelderen

RKC WaalwijkHậu vệSUR
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Liam Van Gelderen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo RKC Waalwijk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.552Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—998101006391%67%106,82
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600001185%66%007,09
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—432950000090%61%106,82
Play-off liên lục địa World Cup2026—11871003271%0%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/457 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
13
Phá bóng
38
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/56 (67%)
Không chiến thắng / thua
18 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/183 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/39 (66%)
Không chiến thắng / thua
14 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/174 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/34 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Van Gelderen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamH 1-1900010039/4315/7—6,80
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 0-3900000039/4203/6V6,03
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-1900000037/4113/4—6,90
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0900011162/7136/11—7,70
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1900000141/49412/17—7,40
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2900000017/2205/7—6,38
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 6-1901011035/3635/6—7,76
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-0900010036/3802/3—6,95
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs NAC BredaT 4-2900010051/5804/7—6,61
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthH 2-2900011146/5115/5—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202019700 nghìn €
30/12/202019700 nghìn €
11/10/202120700 nghìn €
11/01/202220650 nghìn €
22/06/202221650 nghìn €
10/11/202221600 nghìn €
22/06/202322600 nghìn €
07/01/202422300 nghìn €
09/06/202423200 nghìn €
13/10/202423300 nghìn €
16/12/202423400 nghìn €
27/05/202524500 nghìn €
15/10/202524400 nghìn €
15/12/202524400 nghìn €
20/05/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024FC Groningen ReservesRKC WaalwijkChuyển nhượng—
31/12/2023GroningenFC Groningen ReservesChuyển nhượng—
30/06/2022Ajax Amsterdam U21GroningenHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2019Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
31/12/2017AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Fortuna Wormerveer YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com