
Liam Van Gelderen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo RKC Waalwijk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.552Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
776Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 91% | 67% | 1 | 0 | 6,82 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 66% | 0 | 0 | 7,09 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 295 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 61% | 1 | 0 | 6,82 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 87 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 71% | 0% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/457 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/56 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/183 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/39 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/174 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/34 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 5/7 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 0 | 3/6 | V | 6,03 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 3/4 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 62/71 | 3 | 6/11 | — | 7,70 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/49 | 4 | 12/17 | — | 7,40 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 5/7 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/36 | 3 | 5/6 | — | 7,76 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 0 | 4/7 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 46/51 | 1 | 5/5 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 650 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2024 | FC Groningen Reserves | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Groningen | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | Groningen | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2019 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fortuna Wormerveer Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực58