
Liam Shaw là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Northampton Town.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Fleetwood Town | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Free player | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Celtic FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Wigan Athletic | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Celtic FC | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Morecambe | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Celtic FC | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2022 | Motherwell | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 06/01/2022 | Celtic FC | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sheffield Wednesday | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.345M € | 345 nghìn € |
| 30/06/2020 | Sheffield Wed U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Chesterfield | Sheffield Wed U21 | Cho mượn | — |
| 20/11/2019 | Sheffield Wed U21 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sheffield Wednesday U18 | Sheffield Wed U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh56
- Thể lực43