
Liam Kerrigan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Renate AC.
Tiểu sử Liam Kerrigan
Liam Kerrigan là tiền vệ quốc tịch Ireland, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Renate AC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại Serie C với 485 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,11. Chiều cao 171 cm, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), và hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 13/07/2026, từ Ternana đến Renate AC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 571 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 81% | 44% | 0 | 0 | 5,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 5,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/167 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 12/34 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/11 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Giana | H 2-2 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 1/5 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,51 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 01/09/2026 | Serie C | vs Cittadella | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 2 | 7/11 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/31 | 1 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/04/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Ternana | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Como | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SK Beveren | Como | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | Como | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Novara | Como | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Como | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | UC Dublin | Como | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Sligo Rovers | UC Dublin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sligo Rovers Academy | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |