Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Hermesh

Grazer AKTiền vệISR
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Liam Hermesh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Grazer AK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
384Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—443040011077%55%006,25
Austrian Cup2026-2027—218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/121 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Hermesh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-158010018/1814/5—7,09
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1dự bị00000—0———
17/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-8900000024/2911/2—5,79
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1850000034/3934/6—6,51
01/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3710010028/3501/5—5,60
25/07/2026Austrian Cup@ SR Donaufeld WienT 4-08000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20231975 nghìn €
16/06/202420150 nghìn €
29/12/202420100 nghìn €
12/06/202521150 nghìn €
30/11/202521250 nghìn €
14/05/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Maccabi HaifaGrazer AKChuyển nhượng—
29/06/2026Sheriff TiraspolMaccabi HaifaCho mượn—
01/09/2025Maccabi HaifaSheriff TiraspolChuyển nhượng—
29/06/2024Hapoel AfulaMaccabi HaifaCho mượn—
02/08/2023Maccabi HaifaHapoel AfulaChuyển nhượng—
30/06/2023Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com