Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Chipperfield

FC SionTiền vệSUI
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Liam Chipperfield là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Sion.

Tiểu sử Liam Chipperfield

Thi đấu ở vị trí tiền vệ, Liam Chipperfield 22 tuổi, mang quốc tịch Thụy Sĩ và hiện khoác áo FC Sion. Cao 178 cm, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 có 8 trận với 167 phút thi đấu và điểm trung bình 5,59; ở VĐQG Thụy Sĩ là 7 trận, Switzerland Cup là 1 trận. Giá trị thị trường đạt 800 nghìn €, mức cao nhất 1,5 triệu € ghi nhận năm 2024, hợp đồng đến 29/06/2027. Thương vụ gần nhất là chuyển nhượng từ FC Basel 1893 sang FC Sion vào ngày 16/07/2023.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
167Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—721670004283%37%006,39
Switzerland Cup2026-2027—21010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Chipperfield · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ServetteB 0-3600011123/2511/7—6,42
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 PhápB 1-79010000—0——6,90
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoB 1-57700000—0——5,80
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 5-09021000—0——8,20
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichH 1-18000010/102/2—6,44
16/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 5-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 3-012001117/812/4—7,20
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 2-16000021/111/2—6,72
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 1-213001007/902/3—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202016200 nghìn €
04/10/202117200 nghìn €
07/06/202218750 nghìn €
09/11/202218500 nghìn €
27/03/202319300 nghìn €
06/06/202319200 nghìn €
20/12/202319300 nghìn €
30/05/202420500 nghìn €
22/12/2024201,5 triệu €
09/06/2025211,0 triệu €
01/10/202521800 nghìn €
28/12/202521800 nghìn €
01/06/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2023FC Basel 1893FC SionChuyển nhượng—
31/12/2021Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2021Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Basel 1893 YouthBasel U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com