Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Bollati

TaverneHậu vệSUI
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Liam Bollati là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Taverne.

Tiểu sử Liam Bollati

Liam Bollati là hậu vệ của câu lạc bộ Taverne, mang quốc tịch Switzerland và đang ở tuổi 22. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này đã có 1 trận ra sân với tổng 90 phút tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường cao nhất của Liam Bollati được ghi nhận ở mức 300 nghìn € (2024). Việc chuyển đến Taverne từ FC Paradiso diễn ra vào ngày 30/06/2026, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211750 nghìn €
02/01/20221850 nghìn €
07/06/20221850 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
18/10/202319100 nghìn €
27/03/202420300 nghìn €
30/05/202420300 nghìn €
22/12/202421200 nghìn €
09/06/202521200 nghìn €
01/10/202521—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC ParadisoTaverneChuyển nhượng—
28/07/2024KriensFC ParadisoChuyển nhượng—
29/06/2024GrasshopperKriensCho mượn—
05/07/2022KriensGrasshopperChuyển nhượng—
24/07/2021BellinzonaKriensChuyển nhượng—
31/12/2020FC Lugano U18BellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2019Team Ticino U16FC Lugano U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com