Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Qiang

Changchun YataiTiền vệCHN
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Li Qiang là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.226Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26262.1800048479%52%306,37
Cúp FA Trung Quốc2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.180 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/40
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
744/931 (79%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
14/75 (18%)
Chuyền dài chính xác
50/120 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/125 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 47
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
316
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
40

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Qiang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 2-2820000035/3802/3—6,40
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityH 1-1840000135/4301/2—5,99
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingH 1-1450011110/1424/7—6,59
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1900000014/2301/2—6,43
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-0900011034/3902/4—6,66
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-0890000056/6124/7—7,12
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3900000030/3703/5V5,61
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0900000146/5425/6—6,69
14/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2900000026/3214/6—5,91
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com