
Li Peng là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Liaoning Tieren | Liaoning Tieren Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Yunnan Yukun | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2024 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2023 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Shanghai Shenhua | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Qingdao FC(2013-2022) | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 08/04/2021 | Shanghai Shenhua | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Nantong Zhiyun | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 22/06/2020 | Shanghai Shenhua | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng 0.063037M € | 63 nghìn € |
| 31/12/2016 | Qingdao Hainiu | Shanghai Shenhua | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 14/07/2016 | Qingdao Hainiu Reserves | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2016 | Qingdao Hainiu | Qingdao Hainiu Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Unknown | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh66
- Thể lực58