Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Ning

Shenzhen Peng CityTiền vệCHN
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Li Ning là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
0Đá chính
277Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1002320012168%43%306,37
Cúp FA Trung Quốc2026—104500000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/61 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/48 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Ning · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1360010214/1600/1—6,31
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-132000003/401/7V6,12
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-110000001/202/2—6,51
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0720111112/2027/15V6,60
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-14500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: —2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/20181625 nghìn €
03/06/20181625 nghìn €
01/12/20181725 nghìn €
01/12/201918—
25/06/20232175 nghìn €
13/12/20232250 nghìn €
03/06/202422100 nghìn €
10/12/20242375 nghìn €
18/06/20252350 nghìn €
16/12/20252425 nghìn €
07/06/20262425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/06/2025Meizhou HakkaShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
05/02/2024Shenzhen FC(1994-2024)Meizhou HakkaChuyển nhượng—
31/03/2023Shenzhen FC U21Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/03/2021Shenzhen FC U19Shenzhen FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Free PlayerShenzhen FC U19Chuyển nhượng—
11/01/2019Dalian Transcendence(2013-2019)Free PlayerTrở lại—
31/12/2017Dalian Transcendence ReservesDalian Transcendence(2013-2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh29
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com