Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Ngai-Hoi

Eastern DistrictHậu vệHKG
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Li Ngai-Hoi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Eastern District.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
394Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5439420000——10—
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield——119000000——00—
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——116210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 394 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Ngai-Hoi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ UzbekistanB 0-39000000—0——6,70
21/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs UzbekistanB 0-2dự bị00000—0———
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs TurkmenistanH 2-2dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ IR IranB 0-49000000—0——5,90
17/10/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BhutanB 0-28300000—0———
12/10/2023Vòng loại World Cup châu Ávs BhutanT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20131875 nghìn €
16/04/20141925 nghìn €
10/05/20152050 nghìn €
23/05/201621100 nghìn €
02/01/201823125 nghìn €
17/01/202126150 nghìn €
27/08/202126125 nghìn €
14/01/20222775 nghìn €
08/01/20232875 nghìn €
25/06/20232850 nghìn €
02/01/202429150 nghìn €
17/06/202429150 nghìn €
26/12/202430100 nghìn €
01/06/202530100 nghìn €
28/12/20253150 nghìn €
14/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lee ManEastern DistrictChuyển nhượng—
29/06/2026Eastern DistrictLee ManCho mượn—
31/12/2025Lee ManEastern DistrictChuyển nhượng—
28/01/2024Biu Chun RangersLee ManChuyển nhượng—
08/08/2023Nantong ZhiyunBiu Chun RangersChuyển nhượng—
11/02/2021KitcheeNantong ZhiyunHết hạn mượn 0.106343M €106 nghìn €
08/01/2018Ling Yui Orion FCKitcheeCho mượn—
11/07/2017KitcheeLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
29/06/2017Ling Yui Orion FCKitcheeCho mượn—
15/01/2017KitcheeLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
29/06/2015South China AAKitcheeCho mượn—
18/01/2015KitcheeSouth China AAChuyển nhượng—
30/12/2014Shenyang Zhongze(2005-2015)KitcheeCho mượn—
14/02/2014KitcheeShenyang Zhongze(2005-2015)Chuyển nhượng—
20/01/2014Kwoon Chung Southern DistrictKitcheeCho mượn—
06/08/2013KitcheeKwoon Chung Southern DistrictChuyển nhượng—
30/05/2013Ling Yui Orion FCKitcheeCho mượn—
18/07/2012KitcheeLing Yui Orion FCChuyển nhượng—
30/05/2012Hong Kong SaplingKitcheeCho mượn—
10/08/2011KitcheeHong Kong SaplingChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com