Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Long

Shenzhen Peng CityTiền vệCHN
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Li Long là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
4Đá chính
534Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1345170001073%51%106,08
Cúp FA Trung Quốc2026—101700000——006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
125/170 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/32 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
6
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/45 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Long · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-3900000028/3634/6—5,86
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-25000002/411/3—6,03
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-12000004/40——6,25
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-127000001/100/2—6,39
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1dự bị00000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-05000002/20——6,79
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20171925 nghìn €
18/06/20171950 nghìn €
30/11/20171950 nghìn €
03/06/20182050 nghìn €
01/12/20182050 nghìn €
26/12/20192125 nghìn €
19/05/20212325 nghìn €
04/09/20212375 nghìn €
11/01/20222350 nghìn €
01/01/20232475 nghìn €
25/06/20232550 nghìn €
13/12/20232575 nghìn €
16/06/20242675 nghìn €
02/12/202426100 nghìn €
22/06/202527100 nghìn €
08/12/202527100 nghìn €
07/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2026Yanbian LongdingShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
04/05/2022Sichuan Minzu(2020-2022)Yanbian LongdingChuyển nhượng—
10/04/2021Meixian FCSichuan Minzu(2020-2022)Chuyển nhượng—
30/09/2020Free PlayerMeixian FCChuyển nhượng—
30/06/2020Kunshan FC(2014-2023)Free PlayerTrở lại—
24/06/2019Guangzhou City ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
26/02/2019Yanbian(1994-2019)Guangzhou City ReservesChuyển nhượng—
31/12/2016Yanbian Funde ReservesYanbian(1994-2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com