
Li kai là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Huzhou Meiqi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/05/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/08/2014 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 28 | 50 nghìn € |
| 24/11/2018 | 29 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 32 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 32 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/03/2025 | Qingdao West Coast | Huzhou Meiqi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Qingdao Red Lions | Qingdao West Coast | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Qingdao Red Lions | Qingdao Red Lions Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Qingdao West Coast | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Heze Caozhou Beiti | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | Qingdao Hainiu | Heze Caozhou Beiti | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2018 | Jiangxi Lushan | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2017 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Qingdao FC(2013-2022) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 31/12/2013 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Qingdao FC(2013-2022) | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Qingdao FC(2013-2022) | Chuyển nhượng | — |
| — | Dalian Shide(1994-2013) | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |