
Li Haowen
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Li Haowen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/07/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 31/10/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/11/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2023 | Suzhou Dongwu | Shanghai Mitsubishi Heavy Industries Fly | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2021 | Shanghai Port | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2020 | Suzhou Dongwu | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Shanghai Port | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shanghai Port | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Suzhou Dongwu | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 12/03/2017 | Shanghai Port | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shanghai Zobon | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |