
Li Deming là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Tiểu sử Li Deming
Với chiều cao 171 cm và nặng 67 kg, Li Deming thi đấu ở vị trí Tiền vệ cho câu lạc bộ Shanghai Port B. Cầu thủ mang quốc tịch China, sinh ngày 21/09/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026, Li Deming ra sân 13 trận tại Chinese Football League 2, tổng 639 phút thi đấu với điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025, còn lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024, từ Shanghai Port đến Shanghai Port B.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 7 | 639 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 69% | 49% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/192 (69%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/40 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 3 | 3/8 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/31 | 0 | 1/5 | — | 7,11 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 4/5 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 2/7 | — | 6,75 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Shanghai Port | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Shanghai Port U20 | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực40