Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Da

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Da là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.

Tiểu sử Li Da

Li Da là hậu vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Hangzhou Linping Wuyue và mang quốc tịch China. Mùa 2026 ghi nhận 15 trận, 1112 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,80. Ở các giải đấu, cầu thủ có 13 trận tại Chinese Football League 2 và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc trong mùa 2026. Giá trị cao nhất từng đạt là 75 nghìn € (2024), và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/07/2026 từ Ningxia Pingluo Hengli.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.112Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—13131.1120014180%47%206,69
Cúp FA Trung Quốc2026—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.112 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/521 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/96 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
13
Phá bóng
46
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/69 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 22
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Da · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BH 0-0900031040/4744/5—7,01
12/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 2-2860000036/4234/5V6,40
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiH 0-0640000025/3311/6V6,28
19/09/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-2900000038/4701/2—6,85
13/09/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 0-0900000013/2013/6—6,11
23/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuT 1-0900000035/4712/6—7,03
16/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 1-0900000026/3311/2—7,25
11/08/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticT 4-3900010015/2301/5—6,35
01/08/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-1900000033/4339/13—6,72
26/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluT 2-1900000042/5111/2—5,91
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com