
Li Da là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Li Da
Li Da là hậu vệ 25 tuổi, hiện thi đấu cho Hangzhou Linping Wuyue và mang quốc tịch China. Mùa 2026 ghi nhận 15 trận, 1112 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,80. Ở các giải đấu, cầu thủ có 13 trận tại Chinese Football League 2 và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc trong mùa 2026. Giá trị cao nhất từng đạt là 75 nghìn € (2024), và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 05/07/2026 từ Ningxia Pingluo Hengli.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.112Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 13 | 13 | 1.112 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 47% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.112 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/521 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/96 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/69 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 40/47 | 4 | 4/5 | — | 7,01 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 3 | 4/5 | V | 6,40 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 1/6 | V | 6,28 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/6 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 2/6 | — | 7,03 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 1 | 1/2 | — | 7,25 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/23 | 0 | 1/5 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 3 | 9/13 | — | 6,72 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 1/2 | — | 5,91 |