Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Chenguang

Jiangxi LushanHậu vệCHN
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Li Chenguang là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—50760005250%60%106,59
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/20 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Chenguang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Henan FCB 0-2dự bị00000—0———
13/06/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BT 1-0dự bị00000—0———
27/05/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluB 0-2dự bị00000—0———
23/05/2026Chinese Football League 2vs Wuhan Three Towns BT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Chinese Football League 2vs Wenzhou Professional Football ClubT 3-1dự bị00000—0———
05/05/2026Chinese Football League 2@ Shenzhen 2028T 2-021000002/412/6V6,53
30/04/2026Chinese Football League 2@ Guangdong MingtuH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Chinese Football League 2vs Hubei IstarB 0-127002102/602/3—6,37
14/04/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticT 2-01000000/101/1—7,05
10/04/2026Chinese Football League 2@ Guangzhou Dandelion AlphaB 1-219003106/903/4—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20132325 nghìn €
26/02/20162625 nghìn €
19/06/20162650 nghìn €
19/11/20162650 nghìn €
21/03/20172750 nghìn €
18/06/20172750 nghìn €
24/11/20172775 nghìn €
03/06/20182850 nghìn €
01/12/20182850 nghìn €
04/09/20192950 nghìn €
26/12/20192950 nghìn €
29/12/20203025 nghìn €
27/08/20213175 nghìn €
14/01/20223275 nghìn €
08/01/20233275 nghìn €
25/06/20233350 nghìn €
13/12/20233325 nghìn €
16/06/20243425 nghìn €
02/12/20243410 nghìn €
22/06/20253510 nghìn €
08/12/20253510 nghìn €
16/03/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Jiangxi LushanXingtai Shahe WanshuaiChuyển nhượng—
16/02/2025Hunan Billows(2006-2025)Jiangxi LushanChuyển nhượng—
05/03/2024Dandong Tengyue(1999-2024)Hunan Billows(2006-2025)Chuyển nhượng—
11/04/2023Zibo Cuju FC(1996-2023)Dandong Tengyue(1999-2024)Chuyển nhượng—
10/04/2021Nei Mongol Zhongyou ReservesZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2020Inner Mongolia Caoshangfei FCNei Mongol Zhongyou ReservesCho mượn—
14/10/2020Nei Mongol Zhongyou ReservesInner Mongolia Caoshangfei FCChuyển nhượng—
30/06/2020Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Nei Mongol Zhongyou ReservesChuyển nhượng—
30/12/2017Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Cho mượn—
26/02/2017Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
17/02/2016Qingdao Hainiu ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2014Qingdao HainiuQingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
27/02/2014Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
31/12/2011Beijing Chengfeng(1995-2021)Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2009UnknownBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com