
Lewis Warrington là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Tranmere Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 40% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Shrewsbury Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 01/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Rochdale | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/7 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Walsall | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Leyton Orient | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Salford City | Leyton Orient | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Leyton Orient | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Everton U23 | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2024 | Plymouth Argyle | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Everton U23 | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Fleetwood Town | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Everton U23 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Tranmere Rovers | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Everton U23 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực38