
Lewis Spence là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Dumbarton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
32Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Banks o Dee | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 28/03/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Kilbride FC | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 28/12/2023 | Edinburgh City | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Hamilton Academical | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Scunthorpe United | Hamilton Academical | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Ross County | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Dundee | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dunfermline Athletic | Dundee | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2016 | Brechin City | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 22/09/2016 | Dunfermline Athletic | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Brechin City | Dunfermline Athletic | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Dunfermline Athletic | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dunfermline Athletic FC U20 | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dunfermline Athletic FC U17 | Dunfermline Athletic FC U20 | Chuyển nhượng | — |