
Lewis Simper là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Walsall.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 614 | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 76% | 38% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 42% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/185 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/78 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 37
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 3/9 | V | 6,41 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 4/9 | — | 6,17 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/28 | 0 | 5/10 | — | 6,11 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Tranmere Rovers | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 1 | 3/10 | — | 6,72 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Stevenage Borough | B 1-6 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 2/5 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/33 | 3 | 7/12 | — | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rochdale | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 0/4 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Exeter City | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 2 | 2/6 | — | 6,41 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 4/8 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sutton United | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cambridge United | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Wealdstone FC | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 21/03/2023 | Cambridge United | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2023 | Woking | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 10/02/2023 | Cambridge United | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Concord Rangers | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 03/12/2021 | Cambridge United | Concord Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2021 | Yeovil Town | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Cambridge United | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Concord Rangers | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 26/11/2020 | Cambridge United | Concord Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | St. Neots Town | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Cambridge United | St. Neots Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Cambridge United U18 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực33