
Lewis Richardson là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley Reserves.
Tiểu sử Lewis Richardson
Lewis Richardson là tiền vệ quốc tịch England, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Burnley Reserves. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2021). Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Sutton United | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 3-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Kidderminster Harriers | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | ENL Cup | vs Everton U21 | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 16/22 | 0 | 4/7 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Harrogate Town | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Scunthorpe United | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Eastleigh | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Newcastle U21 | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 3/6 | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Carlisle United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/03/2022 | 19 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Burnley U23 | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | York City | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Burnley U23 | York City | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Grimsby Town | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Burnley U23 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Burnley FC Youth | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |