
Lewis·Rees là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Haverfordwest County.
Tiểu sử Lewis·Rees
Lewis·Rees là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Haverfordwest County, mang quốc tịch Wales và sinh ngày 01/07/2002, hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân tại Welsh Premier League với 480 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh là 75 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/05/2027. Anh chuyển đến Haverfordwest County từ UWIC Inter Cardiff vào ngày 30/06/2026. Năm 2022, anh được cho mượn từ UWIC Inter Cardiff sang The New Saints vào ngày 30/05/2022, rồi chuyển từ The New Saints đến UWIC Inter Cardiff vào ngày 06/07/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 480 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 480 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/05/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/05/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/05/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/05/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/05/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UWIC Inter Cardiff | Haverfordwest County | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | The New Saints | UWIC Inter Cardiff | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | UWIC Inter Cardiff | The New Saints | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | The New Saints | UWIC Inter Cardiff | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | UWIC Inter Cardiff | The New Saints | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | The New Saints | UWIC Inter Cardiff | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | The New Saints Development | The New Saints | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | The New Saints Youth | The New Saints Development | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy63
- Sức mạnh30
- Thể lực33