
Lewis Moore là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
926Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
463Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 494 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 313 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,98 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,23 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 3-1 | 44 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,61 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/09/2021 | 23 | — |
| 12/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.