
Lewis Gordon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Chesterfield.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.129Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.038 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 43% | 3 | 0 | 6,53 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 77% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 550/632 (87%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/50 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/74 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 20
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/81 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/64 | 1 | 0/9 | V | 5,72 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 2/8 | V | 5,95 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 2 | 4/9 | V | 6,24 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | T 4-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/54 | 2 | 3/3 | — | 6,64 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 43/51 | 1 | 3/7 | — | 7,64 |
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Manchester City U21 | T 5-3 | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 3/11 | — | 5,84 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 70/77 | 0 | 0/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh61
- Thể lực41