Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lewis Gordon

ChesterfieldHậu vệSCO
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lewis Gordon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.129Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12121.0380005187%43%306,53
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11840001091%77%007,12
Cúp EFL2026-2027—1070010033%100%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
550/632 (87%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
2/19 (10%)
Chuyền dài chính xác
18/50 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/74 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/81 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lewis Gordon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-1900000261/6410/9V5,72
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-1790000038/4412/8V5,95
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2900000142/5124/9V6,24
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-2870011151/5423/3—6,64
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2780010148/5314/7—6,58
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-0850000543/5113/7—7,64
16/09/2026Cúp EFLvs Manchester City U21T 5-37010011/301/1—6,24
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-1900000230/3702/3—6,60
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-3900010031/3903/11—5,84
02/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 1-1900010370/7700/4—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202322300 nghìn €
08/06/202322400 nghìn €
26/12/202322250 nghìn €
27/06/202423250 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
29/06/202524225 nghìn €
25/11/202524275 nghìn €
14/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy40
  • Sức mạnh61
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com