
Lewis Dunk là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 479 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 65% | 1 | 0 | 7,06 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 75% | 0 | 0 | 7,27 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 442/482 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/40 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/52 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/84 | 1 | 4/4 | — | 7,73 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/52 | 1 | 3/4 | — | 7,27 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 3/3 | — | 6,77 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89/94 | 1 | 5/10 | — | 7,88 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/83 | 0 | 8/10 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/99 | 1 | 3/7 | V | 5,63 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/63 | 0 | 2/2 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 109/114 | 1 | 3/6 | — | 7,44 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |