
Levi·Amantchi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kidderminster Harriers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
326Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
326Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 326 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 326 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boreham Wood | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Wealdstone FC | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Barrow | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Southend United | T 3-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Aldershot Town | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Eastleigh | T 1-0 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 07/01/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Gateshead | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Walsall | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Rochdale | Walsall | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Walsall | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Bromley | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2023 | Maidstone United | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Brackley Town | Maidstone United | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2022 | Braintree Town | Brackley Town | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Potters Bar Town | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Redditch United | Potters Bar Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2021 | Workington AFC | Redditch United | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Blyth Spartans | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2020 | Darlington | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2020 | Chesterfield | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Blyth Spartans | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 06/09/2019 | Chesterfield | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chesterfield FC U18 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |