Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Levan Nonikashvili

MFK SkalicaTiền vệGEO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Levan Nonikashvili là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo MFK Skalica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10869030016572%56%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/227 (72%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/110 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 39
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Levan Nonikashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaH 1-1440000010/1624/6—6,36
20/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 0-1900030229/3927/11—6,50
12/09/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaB 2-3850000015/2315/11—6,19
05/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoH 0-0890010016/2144/7—6,31
30/08/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 1-6831021216/1915/10—8,20
22/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceB 0-2870010323/34713/19—6,37
15/08/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 2-4901041127/37614/23—7,34
09/08/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaT 3-1731032018/2212/8—7,68
01/08/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-124001006/825/5—6,59
25/07/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaH 1-125001114/803/10—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201620100 nghìn €
22/07/201621125 nghìn €
06/12/201621150 nghìn €
04/04/201722150 nghìn €
31/07/201722125 nghìn €
07/12/201722175 nghìn €
08/04/201823150 nghìn €
28/08/201823225 nghìn €
04/01/201923225 nghìn €
04/05/201924200 nghìn €
04/09/201924200 nghìn €
03/01/202024200 nghìn €
05/08/202025200 nghìn €
10/12/202025150 nghìn €
30/04/202126125 nghìn €
30/09/202126150 nghìn €
17/12/202126150 nghìn €
04/05/202227150 nghìn €
19/10/202227175 nghìn €
24/05/202328175 nghìn €
31/08/202328175 nghìn €
11/12/202328175 nghìn €
06/06/202429125 nghìn €
26/12/202429125 nghìn €
19/06/202530125 nghìn €
18/12/202530125 nghìn €
17/05/202631100 nghìn €
10/09/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC ViOn Zlate Moravce-VrableMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/06/2024FC Iberia 1999 TbilisiFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
29/06/2024FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC Iberia 1999 TbilisiCho mượn—
16/01/2024FC Iberia 1999 TbilisiFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
04/06/2020Chikhura SachkhereFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2019Dila GoriChikhura SachkhereChuyển nhượng—
30/06/2015FC Dila Gori IIDila GoriChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com