
Levan Kutalia là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Hapoel Akko.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/02/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/09/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/07/2016 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/12/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/04/2017 | 27 | 175 nghìn € |
| 31/07/2017 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/12/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 08/04/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/08/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/05/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/01/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/09/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 10/03/2025 | 35 | — |
| 28/06/2026 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Hapoel Akko | Odishi 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Samtredia | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Metalurgi Rustavi | Samtredia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Samgurali Tskh | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dinamo Batumi | Samgurali Tskh | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2024 | Alashkert | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Sekzia Ness Ziona | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Umm Al Fahm | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Irtysh Pavlodar | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dinamo Tbilisi | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Shukura Kobuleti | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Odishi 1919 | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2016 | Merani Martvili | Odishi 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | Dinamo Zugdidi | Merani Martvili | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Shukura Kobuleti | Dinamo Zugdidi | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2014 | FC Zestafoni | FC Shukura Kobuleti | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Dinamo Zugdidi | FC Zestafoni | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Free player | Dinamo Zugdidi | Chuyển nhượng | — |