Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lev Skvortsov

26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lev Skvortsov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Division 12026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lev Skvortsov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/05/2026Turkish First League@ BolusporB 1-3901011026/3546/10—7,02
25/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-2900100229/3025/7—7,22
19/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-1900000019/2236/10—7,06
12/04/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-090000008/1413/8V6,14
08/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporB 1-6dự bị00000—0———
04/04/2026Turkish First League@ SariyerB 0-3dự bị00000—0———
21/03/2026Turkish First Leaguevs SakaryasporT 2-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-49000000—0——5,80
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-19000000—0—V6,25
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-14500000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/202020150 nghìn €
10/06/202121150 nghìn €
29/11/202121150 nghìn €
09/06/202222200 nghìn €
24/11/202222200 nghìn €
13/06/202323350 nghìn €
29/11/202323300 nghìn €
13/06/202424250 nghìn €
03/12/202424200 nghìn €
16/06/202525250 nghìn €
05/11/202525200 nghìn €
11/03/202626250 nghìn €
31/05/202626225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/06/2026Serik BelediyesporFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
08/01/2026FK Aktobe LentoSerik BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/2025KhimkiFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
29/06/2025FK Aktobe LentoKhimkiCho mượn—
31/12/2024KhimkiFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
30/12/2024Shinnik YaroslavlKhimkiCho mượn—
30/06/2024KhimkiShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
10/02/2023Turan FKKhimkiChuyển nhượng—
16/01/2022FC AstanaTuran FKChuyển nhượng—
30/12/2020FK AtyrauFC AstanaCho mượn—
26/02/2020FC AstanaFK AtyrauChuyển nhượng—
31/12/2019FC Astana-Zhas (-2020)FC AstanaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com