
Lev Skvortsov
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Lev Skvortsov là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Shakhtyor Karagandy.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Division 1 | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Division 1 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/35 | 4 | 6/10 | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/30 | 2 | 5/7 | — | 7,22 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 3 | 6/10 | — | 7,06 |
| 12/04/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 3/8 | V | 6,14 |
| 08/04/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Turkish First League | vs Sakaryaspor | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 17/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Legia Warszawa | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/06/2026 | Serik Belediyespor | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | FK Aktobe Lento | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Khimki | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Aktobe Lento | Khimki | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Khimki | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Shinnik Yaroslavl | Khimki | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Khimki | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2023 | Turan FK | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | FC Astana | Turan FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Atyrau | FC Astana | Cho mượn | — |
| 26/02/2020 | FC Astana | FK Atyrau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Astana-Zhas (-2020) | FC Astana | Chuyển nhượng | — |